Mức 1 • Cơ bản
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
15 phút hôm nay của bạn
Bài 01 • Xin lỗi khi đến muộn - nói đúng chưa đủ, phải nói đúng sắc thái

Bạn hẹn một người bạn Trung Quốc lúc 14:00 nhưng 14:15 mới đến. Người ấy đã chờ bạn. Bạn sẽ nói gì?
Đừng vội nhìn đáp án. Hãy tự nói thành tiếng một câu tiếng Trung trước.
对不起,我来晚了。
Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
不好意思,让你久等了。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.
Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.
真不好意思,让您久等了。
Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le.
Thật ngại quá, đã để anh/chị/thầy/cô phải chờ lâu.
不好意思 (bù hǎoyìsi) thường dùng rất linh hoạt trong những tình huống gây chút bất tiện hoặc ngại ngùng trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể xuất hiện khi đến muộn, làm phiền, chen lời hoặc khiến người khác phải chờ. 对不起 (duìbuqǐ) thường thể hiện lời xin lỗi trực tiếp hơn; 抱歉 (bàoqiàn) có sắc thái trang trọng hơn.
Cụm 让你久等了 có ý “để bạn chờ lâu”. Điểm hay là người nói không chỉ nói “tôi đến muộn”, mà còn thừa nhận sự bất tiện mà người kia đã phải chịu. Cụm này xuất hiện trong các tài liệu luyện giao tiếp tự nhiên và hội thoại thực tế.
Đừng chỉ học một câu. Hãy ghép thêm nguyên nhân hoặc lời hứa để câu trả lời gần với giao tiếp thật.
不好意思,我迟到了。
Bù hǎoyìsi, wǒ chídào le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
不好意思,我来晚了。路上有点堵车。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le. Lùshàng yǒudiǎn dǔchē.
Xin lỗi, tôi đến muộn. Đường hơi tắc.
真不好意思,让你久等了。
Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.
Thật ngại quá, đã để bạn chờ lâu.
不好意思,让您久等了。下次我会早点儿出发。
Bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le. Xià cì wǒ huì zǎodiǎnr chūfā.
Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ lâu. Lần sau tôi sẽ đi sớm hơn.
Hãy che phần tiếng Việt và nói thành tiếng:
Sau đó tự viết lại bằng tiếng Trung. Chỉ mở phần đáp án sau khi bạn đã thử.
A. 对不起,我来晚了。 B. 真不好意思,让您久等了。 C. 我迟到了。
A. 久等 B. 迟到 C. 来晚
A. Đến muộn B. Làm phiền người khác C. Cả A và B
Thử thay “迟到” bằng những tình huống khác:
不好意思,打扰你了。
Bù hǎoyìsi, dǎrǎo nǐ le.
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
不好意思,打断你了。
Bù hǎoyìsi, dǎduàn nǐ le.
Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.
不好意思,让你等这么久。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ děng zhème jiǔ.
Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu như vậy.
Trong Thư viện OnChinese, hãy tìm thêm các bài liên quan đến:
Các tài liệu này có thể được cập nhật dần trong Thư viện; hãy quay lại thường xuyên để không bỏ lỡ những bài luyện ngắn và kiến thức mới.
Mỗi ngày một tình huống. Mỗi ngày thêm một cách nói. Mỗi ngày tiến bộ một chút.