Hotline: 096 222 8817
OnChinese - Thư viện

Nâng cao kỹ năng giao tiếp

15 phút hôm nay của bạn

Bài 01 • Xin lỗi khi đến muộn - nói đúng chưa đủ, phải nói đúng sắc thái

Ảnh chữ Hán_1

Tình huống mở đầu

Bạn hẹn một người bạn Trung Quốc lúc 14:00 nhưng 14:15 mới đến. Người ấy đã chờ bạn. Bạn sẽ nói gì?

Đừng vội nhìn đáp án. Hãy tự nói thành tiếng một câu tiếng Trung trước.

1. Ba cách xin lỗi - ba sắc thái

Mức 1 • Cơ bản

对不起,我来晚了。

Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

Mức 2 • Tự nhiên hơn

不好意思,让你久等了。

Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.

Mức 3 • Lịch sự hơn

真不好意思,让您久等了。

Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le.

Thật ngại quá, đã để anh/chị/thầy/cô phải chờ lâu.

2. Điều thú vị nằm ở “不好意思” và “让……久等了”

不好意思 (bù hǎoyìsi) thường dùng rất linh hoạt trong những tình huống gây chút bất tiện hoặc ngại ngùng trong giao tiếp hằng ngày. Nó có thể xuất hiện khi đến muộn, làm phiền, chen lời hoặc khiến người khác phải chờ. 对不起 (duìbuqǐ) thường thể hiện lời xin lỗi trực tiếp hơn; 抱歉 (bàoqiàn) có sắc thái trang trọng hơn.

Cụm 让你久等了 có ý “để bạn chờ lâu”. Điểm hay là người nói không chỉ nói “tôi đến muộn”, mà còn thừa nhận sự bất tiện mà người kia đã phải chịu. Cụm này xuất hiện trong các tài liệu luyện giao tiếp tự nhiên và hội thoại thực tế.

3. Nâng cấp câu nói của bạn

Đừng chỉ học một câu. Hãy ghép thêm nguyên nhân hoặc lời hứa để câu trả lời gần với giao tiếp thật.

不好意思,我迟到了。

Bù hǎoyìsi, wǒ chídào le.

Xin lỗi, tôi đến muộn.

不好意思,我来晚了。路上有点堵车。

Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le. Lùshàng yǒudiǎn dǔchē.

Xin lỗi, tôi đến muộn. Đường hơi tắc.

真不好意思,让你久等了。

Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.

Thật ngại quá, đã để bạn chờ lâu.

不好意思,让您久等了。下次我会早点儿出发。

Bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le. Xià cì wǒ huì zǎodiǎnr chūfā.

Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ lâu. Lần sau tôi sẽ đi sớm hơn.

4. Thử thách 3 tình huống

5. Bài tập “Không nhìn tiếng Việt”

Hãy che phần tiếng Việt và nói thành tiếng:

  • Xin lỗi, tôi đến muộn.
  • Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.
  • Thật ngại quá, đã để anh/chị phải chờ lâu.
  • Xin lỗi, đường hơi tắc nên tôi đến muộn.
  • Lần sau tôi sẽ đi sớm hơn.

Sau đó tự viết lại bằng tiếng Trung. Chỉ mở phần đáp án sau khi bạn đã thử.

6. Kiểm tra nhanh

Câu nào phù hợp nhất khi nói với người lớn tuổi/đối tác?

A. 对不起,我来晚了。 B. 真不好意思,让您久等了。 C. 我迟到了。

Từ nào nhấn mạnh việc “để người khác chờ lâu”?

A. 久等 B. 迟到 C. 来晚

“不好意思” có thể dùng trong tình huống nào?

A. Đến muộn B. Làm phiền người khác C. Cả A và B

7. Mở rộng thêm - nếu bạn còn 5 phút

Thử thay “迟到” bằng những tình huống khác:

不好意思,打扰你了。

Bù hǎoyìsi, dǎrǎo nǐ le.

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

不好意思,打断你了。

Bù hǎoyìsi, dǎduàn nǐ le.

Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.

不好意思,让你等这么久。

Bù hǎoyìsi, ràng nǐ děng zhème jiǔ.

Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu như vậy.

Bạn muốn học thêm?

Trong Thư viện OnChinese, hãy tìm thêm các bài liên quan đến:

  • 不好意思 - những tình huống sử dụng thường gặp
  • 对不起 / 抱歉 / 不好意思 - khác nhau thế nào?
  • Cách nói lịch sự với người lớn tuổi và đối tác
  • 10 cách nói tiếng Trung khi bạn đến muộn
  • Cách giải thích lý do mà không biến lời xin lỗi thành một lời biện hộ

Các tài liệu này có thể được cập nhật dần trong Thư viện; hãy quay lại thường xuyên để không bỏ lỡ những bài luyện ngắn và kiến thức mới.

Hẹn bạn ở “15 phút hôm nay” tiếp theo

Mỗi ngày một tình huống. Mỗi ngày thêm một cách nói. Mỗi ngày tiến bộ một chút.