OnChinese - Thư viện- Nâng cao kỹ năng nghe
15 phút thử thách viết tiếng Trung
Viết sao cho người khác đọc xong… biết phải làm gì

1. Khởi động - “đừng viết quá thật thà”
Bạn muốn nhắn đồng nghiệp: “Tôi chưa làm xong.” Câu nào tự nhiên và phù hợp công việc hơn?
Câu 1.
- A. 我没做完。
- B. 这个还没完成,我下午再跟你确认一下。
- C. 我不会。
- D. 我不想做。
2. “Nói mềm” nhưng không mơ hồ
Trong tiếng Trung công sở, viết quá trực tiếp đôi khi nghe cứng. Hãy biến câu dưới đây thành tự nhiên hơn.
你明天给我资料。
Gợi ý: 请 / 麻烦 / 方便的话 / 能不能
Viết lại: ______________________________________________
Một đáp án tự nhiên: 麻烦你明天把资料发给我,谢谢。
Câu 2. Từ “麻烦你……” giúp câu văn:
- A. Thân mật kiểu bạn bè
- B. Lịch sự hơn khi nhờ người khác làm việc
- C. Mạnh hơn như mệnh lệnh
- D. Có nghĩa là xin lỗi
3. Thử thách “nhắn tin 20 giây”
Tình huống: Đồng nghiệp hỏi: “合同准备好了吗?” Bạn chưa xong, nhưng dự kiến 4 giờ chiều sẽ xong. Hãy viết 1-2 câu tiếng Trung.
我的回复:
____________________________________________________________
____________________________________________________________
4. “Xin lỗi” kiểu công sở - đừng chỉ nói 对不起
Tình huống: Bạn gửi tài liệu muộn. Một tin nhắn có trách nhiệm nên có 3 phần: ① xin lỗi ② lý do ngắn ③ hành động xử lý.
Ví dụ:
不好意思,资料晚了一点。刚刚还在确认最后一部分,我现在发给你。
Câu 3. Câu trên có đủ 3 phần nào?
- A. Xin lỗi + lý do + hành động tiếp theo
- B. Xin lỗi + than phiền + đổ lỗi
- C. Lý do + deadline + từ chối
- D. Chỉ xin lỗi
5. Thử thách “nhắc deadline mà không gây chiến”
Bạn cần nhắc đồng nghiệp gửi danh sách trước 5 giờ. Hãy chọn câu phù hợp nhất.
Câu 4.
- A. 你还没发吗?快点!
- B. 请尽快发给我。
- C. 麻烦你今天下午五点前发给我,谢谢。
- D. 为什么还不发?
Cấp độ nâng cao: Viết một câu nhắc deadline mềm hơn nhưng vẫn rõ ràng:
____________________________________________________________
6. Đại thử thách - “sếp nhắn 1 câu, bạn phải viết lại”
Sếp nhắn: “这个方案先不要发给客户,等我确认一下。”
Bạn cần trả lời để xác nhận mình đã hiểu. Không cần dài.
Viết câu trả lời:
____________________________________________________________
7. Mini game - “Câu nào nghe giống người đi làm?”
Câu 5. Khi muốn nói “Tôi kiểm tra lại rồi báo bạn”, câu nào tự nhiên?
- A. 我看一下然后告诉你。
- B. 我确认一下,之后回复你。
- C. 我看。
- D. 我不知道。
Câu 6. Khi chưa chắc thời gian hoàn thành, câu nào an toàn nhất?
- A. 我明天一定完成。
- B. 应该明天可以。
- C. 我先确认一下时间,再回复你。
- D. 我不知道什么时候。
8. 15 phút - chốt bằng “công thức viết 4 dòng”
① Trạng thái
现在怎么样?目前完成/未完成/等待确认
② Hành động
我会做什么?先… / 再… / 稍后…
③ Thời hạn
什么时候?今天下午五点前 / 明天
④ Lịch sự
请 / 麻烦你 / 不好意思 / 辛苦了
10 cụm “cứ viết là dùng được”
我确认一下
Để tôi xác nhận lại
我先看一下
Để tôi xem trước
稍后回复你
Lát nữa tôi trả lời bạn
麻烦你……
Phiền bạn / nhờ bạn…
请尽快……
Vui lòng/sớm nhất có thể…
辛苦了
Vất vả cho bạn rồi
不好意思,……
Xin lỗi, …
我会尽快处理
Tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể
等我确认以后再……
Chờ tôi xác nhận rồi hãy…
有问题随时联系
Có vấn đề cứ liên hệ
