Hotline: 096 222 8817

OnChinese - Thư viện- Nâng cao kỹ năng nghe

15 phút thử thách viết tiếng Trung

Viết sao cho người khác đọc xong… biết phải làm gì

Ảnh cô giáo giảng dạy

1. Khởi động - “đừng viết quá thật thà”

Bạn muốn nhắn đồng nghiệp: “Tôi chưa làm xong.” Câu nào tự nhiên và phù hợp công việc hơn?

Câu 1.

  • A. 我没做完。
  • B. 这个还没完成,我下午再跟你确认一下。
  • C. 我不会。
  • D. 我不想做。

2. “Nói mềm” nhưng không mơ hồ

Trong tiếng Trung công sở, viết quá trực tiếp đôi khi nghe cứng. Hãy biến câu dưới đây thành tự nhiên hơn.

你明天给我资料。

Gợi ý: 请 / 麻烦 / 方便的话 / 能不能

Viết lại: ______________________________________________

Một đáp án tự nhiên: 麻烦你明天把资料发给我,谢谢。

Câu 2. Từ “麻烦你……” giúp câu văn:

  • A. Thân mật kiểu bạn bè
  • B. Lịch sự hơn khi nhờ người khác làm việc
  • C. Mạnh hơn như mệnh lệnh
  • D. Có nghĩa là xin lỗi

3. Thử thách “nhắn tin 20 giây”

Tình huống: Đồng nghiệp hỏi: “合同准备好了吗?” Bạn chưa xong, nhưng dự kiến 4 giờ chiều sẽ xong. Hãy viết 1-2 câu tiếng Trung.

我的回复:

____________________________________________________________

____________________________________________________________

4. “Xin lỗi” kiểu công sở - đừng chỉ nói 对不起

Tình huống: Bạn gửi tài liệu muộn. Một tin nhắn có trách nhiệm nên có 3 phần: ① xin lỗi ② lý do ngắn ③ hành động xử lý.

Ví dụ:

不好意思,资料晚了一点。刚刚还在确认最后一部分,我现在发给你。

Câu 3. Câu trên có đủ 3 phần nào?

  • A. Xin lỗi + lý do + hành động tiếp theo
  • B. Xin lỗi + than phiền + đổ lỗi
  • C. Lý do + deadline + từ chối
  • D. Chỉ xin lỗi

5. Thử thách “nhắc deadline mà không gây chiến”

Bạn cần nhắc đồng nghiệp gửi danh sách trước 5 giờ. Hãy chọn câu phù hợp nhất.

Câu 4.

  • A. 你还没发吗?快点!
  • B. 请尽快发给我。
  • C. 麻烦你今天下午五点前发给我,谢谢。
  • D. 为什么还不发?

Cấp độ nâng cao: Viết một câu nhắc deadline mềm hơn nhưng vẫn rõ ràng:

____________________________________________________________

6. Đại thử thách - “sếp nhắn 1 câu, bạn phải viết lại”

Sếp nhắn: “这个方案先不要发给客户,等我确认一下。”

Bạn cần trả lời để xác nhận mình đã hiểu. Không cần dài.

Viết câu trả lời:

____________________________________________________________

7. Mini game - “Câu nào nghe giống người đi làm?”

Câu 5. Khi muốn nói “Tôi kiểm tra lại rồi báo bạn”, câu nào tự nhiên?

  • A. 我看一下然后告诉你。
  • B. 我确认一下,之后回复你。
  • C. 我看。
  • D. 我不知道。

Câu 6. Khi chưa chắc thời gian hoàn thành, câu nào an toàn nhất?

  • A. 我明天一定完成。
  • B. 应该明天可以。
  • C. 我先确认一下时间,再回复你。
  • D. 我不知道什么时候。

8. 15 phút - chốt bằng “công thức viết 4 dòng”

① Trạng thái

现在怎么样?目前完成/未完成/等待确认

② Hành động

我会做什么?先… / 再… / 稍后…

③ Thời hạn

什么时候?今天下午五点前 / 明天

④ Lịch sự

请 / 麻烦你 / 不好意思 / 辛苦了

10 cụm “cứ viết là dùng được”

我确认一下

Để tôi xác nhận lại

我先看一下

Để tôi xem trước

稍后回复你

Lát nữa tôi trả lời bạn

麻烦你……

Phiền bạn / nhờ bạn…

请尽快……

Vui lòng/sớm nhất có thể…

辛苦了

Vất vả cho bạn rồi

不好意思,……

Xin lỗi, …

我会尽快处理

Tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể

等我确认以后再……

Chờ tôi xác nhận rồi hãy…

有问题随时联系

Có vấn đề cứ liên hệ

“Viết giỏi không phải là viết thật dài. Viết giỏi là viết đủ rõ để người khác biết phải làm gì.”