Nâng cao kỹ năng viết
15 phút thử thách viết tiếng Trung — viết sao cho người khác đọc xong biết phải làm gì.
15 phút thử thách viết tiếng Trung — viết sao cho người khác đọc xong biết phải làm gì.
Bạn muốn nhắn đồng nghiệp: “Tôi chưa làm xong.” Câu nào tự nhiên và phù hợp công việc hơn?
A. 我没做完。 B. 这个还没完成,我下午再跟你确认一下。 C. 我不会。 D. 我不想做。 (Đáp án: B)
Trong tiếng Trung công sở, viết quá trực tiếp đôi khi nghe cứng. Câu ❌ 你明天给我资料。 có thể viết mềm hơn bằng 请 / 麻烦 / 方便的话 / 能不能. Một đáp án tự nhiên: 麻烦你明天把资料发给我,谢谢。
Từ “麻烦你……” giúp câu văn: A. Thân mật kiểu bạn bè B. Lịch sự hơn khi nhờ người khác làm việc C. Mạnh hơn như mệnh lệnh D. Có nghĩa là xin lỗi (Đáp án: B)
Tình huống: đồng nghiệp hỏi 合同准备好了吗? Bạn chưa xong, nhưng dự kiến 4 giờ chiều sẽ xong. Hãy tự viết 1–2 câu tiếng Trung trả lời trước khi xem gợi ý: 还没准备好。我预计下午四点可以完成。
Một tin nhắn xin lỗi có trách nhiệm nên có 3 phần: ① xin lỗi ② lý do ngắn ③ hành động xử lý. Ví dụ: 不好意思,资料晚了一点。刚刚还在确认最后一部分,我现在发给你。
Bạn cần nhắc đồng nghiệp gửi danh sách trước 5 giờ. Câu phù hợp nhất: 麻烦你今天下午五点前发给我,谢谢。 (không phải “你还没发吗?快点!” hay “为什么还不发?”)
Sếp nhắn: 这个方案先不要发给客户,等我确认一下。 Bạn cần trả lời để xác nhận mình đã hiểu, không cần dài: 好的,我先不发,等你确认。
| 我确认一下 | Để tôi xác nhận lại |
| 我先看一下 | Để tôi xem trước |
| 稍后回复你 | Lát nữa tôi trả lời bạn |
| 麻烦你…… | Phiền bạn / nhờ bạn… |
| 请尽快…… | Vui lòng/sớm nhất có thể… |
| 辛苦了 | Vất vả cho bạn rồi |
| 不好意思,…… | Xin lỗi, … |
| 我会尽快处理 | Tôi sẽ xử lý sớm nhất có thể |
| 等我确认以后再…… | Chờ tôi xác nhận rồi hãy… |
| 有问题随时联系 | Có vấn đề cứ liên hệ |
“Viết giỏi không phải là viết thật dài. Viết giỏi là viết đủ rõ để người khác biết phải làm gì.”
Nhiệm vụ 24 giờ: hôm nay hãy thử viết 3 tin nhắn tiếng Trung thật ngắn trong 3 tình huống: xác nhận việc – nhắc deadline – báo chưa hoàn thành. Mỗi tin chỉ cần 1–2 câu nhưng phải có HÀNH ĐỘNG + THỜI GIAN.
Nếu bạn muốn luyện kỹ năng viết bài bản hơn với giáo viên đồng hành, Onchinese có chương trình Phát triển kỹ năng viết (CN018) dành riêng cho bạn.