Hotline: 096 222 8817

OnChinese - Thư viện - Nâng cao kỹ năng đọc hiểu

15 phút thử thách đọc hiểu

Đọc được ≠ đọc hiểu ≠ biết phải làm gì

Ảnh chữ Hán_2

1. Khởi động - “Sếp nói gì vậy?”

小王,下午三点的会议改到四点了。麻烦你通知一下大家。另外,会议资料先不用打印,等我确认以后再说。

Câu 1. Tiểu Vương cần làm gì?

  • A. In tài liệu ngay
  • B. Thông báo cho mọi người cuộc họp đổi giờ
  • C. Hủy cuộc họp
  • D. Xác nhận với khách hàng

Câu 2. Việc in tài liệu hiện tại thế nào?

  • A. Phải in ngay
  • B. Không cần in nữa
  • C. Tạm thời chưa in, chờ xác nhận
  • D. Đã in xong

2. “Từ nhỏ - ý lớn”

尽量

cố gắng / trong khả năng có thể -> thường là “tốt nhất hãy…”

暂时

tạm thời, chưa phải quyết định cuối cùng

稍后

một lúc sau / lát nữa

先……再……

làm A trước, rồi mới làm B

另行通知

nếu có thay đổi sẽ thông báo riêng/sau

方便的话

nếu thuận tiện / nếu bạn có thể

Câu 3. “资料暂时不用发给客户。” nghĩa phù hợp nhất:

  • A. Không bao giờ được gửi
  • B. Hiện tại chưa gửi, có thể sau này sẽ gửi
  • C. Đã gửi rồi
  • D. Khách hàng từ chối

Câu 4. “方便的话,请下午给我回个消息。” người viết đang:

  • A. Ra lệnh rất cứng
  • B. Hỏi/nhờ người nhận phản hồi vào buổi chiều nếu thuận tiện
  • C. Yêu cầu gọi ngay
  • D. Hủy công việc

3. Email 30 giây - “tóm tắt lệnh”

您好,

关于下周的培训安排,请您确认一下参加人员名单。如果没有问题,请在今天下午五点前回复我。另外,培训资料我们会稍后发给您。

谢谢!

Checklist

① Việc cần làm____________________________

② Deadline

____________________________

③ Việc chưa cần làm ngay

____________________________

④ Ai sẽ gửi tài liệu?

____________________________

4. Drama công sở - “được rồi” có thật sự là được rồi?

A:老板说这个方案可以。

B:太好了!那我们发给客户吧?

A:等一下。他还说“整体不错,就是细节还需要优化”。

B:……所以到底可以不可以?

A:我的理解是:方向可以,先别发。

Câu 5. “这个方案可以” trong đoạn này nên hiểu thế nào?

  • A. Có thể gửi khách hàng ngay
  • B. Hướng ổn nhưng chưa hoàn thiện
  • C. Đã phê duyệt hoàn toàn
  • D. Đổi toàn bộ

Câu 6. “整体不错,就是……” thường báo hiệu:

  • A. Sắp khen thêm
  • B. Sau lời khen sẽ có điểm cần sửa/chỉnh
  • C. Công việc kết thúc
  • D. Người nói không hiểu

5. Đại thử thách - “Rốt cuộc phải làm gì?”

小林:客户那边回复了吗?

小周:回复了。他们说合同没问题,不过付款方式想再讨论一下。

小林:那合同先别发回去。

小周:好的。我要先联系财务吗?

小林:先不用。我下午跟客户开完会以后再告诉你。

小周:明白。那我先把其他资料整理好?

小林:可以,辛苦了。

Khách hàng đồng ý điều gì?____________________________

Khách hàng còn muốn bàn gì?

____________________________

Tạm thời KHÔNG làm gì?

____________________________

Có cần liên hệ tài chính ngay không?

____________________________

Việc có thể làm trước?

____________________________

Câu 7. Hành động hợp lý nhất lúc này là:

  • A. Gửi hợp đồng ngay
  • B. Liên hệ tài chính ngay
  • C. Chờ cuộc họp buổi chiều, đồng thời sắp xếp các tài liệu khác
  • D. Hủy hợp đồng

6. Tự chấm + từ điển “sống sót công sở”

Đáp án: 1.B | 2.C | 3.B | 4.B | 5.B | 6.B | 7.C

麻烦你……Phiền bạn… / nhờ bạn…

辛苦了

Vất vả cho bạn rồi

尽快……

Sớm nhất có thể

暂时……

Tạm thời…

稍后……

Lát nữa / sau đó…

先……再……

Trước tiên… rồi…

另行通知

Sẽ thông báo riêng nếu có thay đổi

有问题随时联系

Có vấn đề cứ liên hệ

我确认一下

Để tôi xác nhận lại

方便的话……

Nếu thuận tiện thì…

没问题,不过……

Không vấn đề, nhưng… -> vẫn còn điểm cần xử lý

“Đọc giỏi không phải là dịch nhanh.

Đọc giỏi là đọc xong biết mình phải làm gì.”