OnChinese - Thư viện - Nâng cao kỹ năng đọc hiểu
15 phút thử thách đọc hiểu
Đọc được ≠ đọc hiểu ≠ biết phải làm gì

1. Khởi động - “Sếp nói gì vậy?”
小王,下午三点的会议改到四点了。麻烦你通知一下大家。另外,会议资料先不用打印,等我确认以后再说。
Câu 1. Tiểu Vương cần làm gì?
- A. In tài liệu ngay
- B. Thông báo cho mọi người cuộc họp đổi giờ
- C. Hủy cuộc họp
- D. Xác nhận với khách hàng
Câu 2. Việc in tài liệu hiện tại thế nào?
- A. Phải in ngay
- B. Không cần in nữa
- C. Tạm thời chưa in, chờ xác nhận
- D. Đã in xong
2. “Từ nhỏ - ý lớn”
cố gắng / trong khả năng có thể -> thường là “tốt nhất hãy…”
暂时
tạm thời, chưa phải quyết định cuối cùng
稍后
một lúc sau / lát nữa
先……再……
làm A trước, rồi mới làm B
另行通知
nếu có thay đổi sẽ thông báo riêng/sau
方便的话
nếu thuận tiện / nếu bạn có thể
Câu 3. “资料暂时不用发给客户。” nghĩa phù hợp nhất:
- A. Không bao giờ được gửi
- B. Hiện tại chưa gửi, có thể sau này sẽ gửi
- C. Đã gửi rồi
- D. Khách hàng từ chối
Câu 4. “方便的话,请下午给我回个消息。” người viết đang:
- A. Ra lệnh rất cứng
- B. Hỏi/nhờ người nhận phản hồi vào buổi chiều nếu thuận tiện
- C. Yêu cầu gọi ngay
- D. Hủy công việc
3. Email 30 giây - “tóm tắt lệnh”
您好,
关于下周的培训安排,请您确认一下参加人员名单。如果没有问题,请在今天下午五点前回复我。另外,培训资料我们会稍后发给您。
谢谢!
Checklist
| ① Việc cần làm | ____________________________ |
|---|---|
② Deadline |
____________________________ |
③ Việc chưa cần làm ngay |
____________________________ |
④ Ai sẽ gửi tài liệu? |
____________________________ |
4. Drama công sở - “được rồi” có thật sự là được rồi?
A:老板说这个方案可以。
B:太好了!那我们发给客户吧?
A:等一下。他还说“整体不错,就是细节还需要优化”。
B:……所以到底可以不可以?
A:我的理解是:方向可以,先别发。
Câu 5. “这个方案可以” trong đoạn này nên hiểu thế nào?
- A. Có thể gửi khách hàng ngay
- B. Hướng ổn nhưng chưa hoàn thiện
- C. Đã phê duyệt hoàn toàn
- D. Đổi toàn bộ
Câu 6. “整体不错,就是……” thường báo hiệu:
- A. Sắp khen thêm
- B. Sau lời khen sẽ có điểm cần sửa/chỉnh
- C. Công việc kết thúc
- D. Người nói không hiểu
5. Đại thử thách - “Rốt cuộc phải làm gì?”
小林:客户那边回复了吗?
小周:回复了。他们说合同没问题,不过付款方式想再讨论一下。
小林:那合同先别发回去。
小周:好的。我要先联系财务吗?
小林:先不用。我下午跟客户开完会以后再告诉你。
小周:明白。那我先把其他资料整理好?
小林:可以,辛苦了。
| Khách hàng đồng ý điều gì? | ____________________________ |
|---|---|
Khách hàng còn muốn bàn gì? |
____________________________ |
Tạm thời KHÔNG làm gì? |
____________________________ |
Có cần liên hệ tài chính ngay không? |
____________________________ |
Việc có thể làm trước? |
____________________________ |
Câu 7. Hành động hợp lý nhất lúc này là:
- A. Gửi hợp đồng ngay
- B. Liên hệ tài chính ngay
- C. Chờ cuộc họp buổi chiều, đồng thời sắp xếp các tài liệu khác
- D. Hủy hợp đồng
6. Tự chấm + từ điển “sống sót công sở”
Đáp án: 1.B | 2.C | 3.B | 4.B | 5.B | 6.B | 7.C
| 麻烦你…… | Phiền bạn… / nhờ bạn… |
|---|---|
辛苦了 |
Vất vả cho bạn rồi |
尽快…… |
Sớm nhất có thể |
暂时…… |
Tạm thời… |
稍后…… |
Lát nữa / sau đó… |
先……再…… |
Trước tiên… rồi… |
另行通知 |
Sẽ thông báo riêng nếu có thay đổi |
有问题随时联系 |
Có vấn đề cứ liên hệ |
我确认一下 |
Để tôi xác nhận lại |
方便的话…… |
Nếu thuận tiện thì… |
没问题,不过…… |
Không vấn đề, nhưng… -> vẫn còn điểm cần xử lý |
“Đọc giỏi không phải là dịch nhanh.
Đọc giỏi là đọc xong biết mình phải làm gì.”
