Nâng cao kỹ năng đọc hiểu
15 phút thử thách đọc hiểu — đọc được ≠ đọc hiểu ≠ biết phải làm gì.
15 phút thử thách đọc hiểu — đọc được ≠ đọc hiểu ≠ biết phải làm gì.
Câu 1. Tiểu Vương cần làm gì? A. In tài liệu ngay B. Thông báo cho mọi người cuộc họp đổi giờ C. Hủy cuộc họp D. Xác nhận với khách hàng
Câu 2. Việc in tài liệu hiện tại thế nào? A. Phải in ngay B. Không cần in nữa C. Tạm thời chưa in, chờ xác nhận D. Đã in xong
Câu 3. “资料暂时不用发给客户。” nghĩa phù hợp nhất: A. Không bao giờ được gửi B. Hiện tại chưa gửi, có thể sau này sẽ gửi C. Đã gửi rồi D. Khách hàng từ chối (Đáp án: B)
Câu 4. “方便的话,请下午给我回个消息。” người viết đang: A. Ra lệnh rất cứng B. Hỏi/nhờ người nhận phản hồi vào buổi chiều nếu thuận tiện C. Yêu cầu gọi ngay D. Hủy công việc (Đáp án: B)
Câu 5. “这个方案可以” trong ngữ cảnh công việc nên hiểu thế nào? A. Có thể gửi khách hàng ngay B. Hướng ổn nhưng chưa hoàn thiện C. Đã phê duyệt hoàn toàn D. Đổi toàn bộ (Đáp án: B) — sau một lời khen kiểu này thường sẽ có điểm cần sửa/chỉnh tiếp theo, không phải công việc đã kết thúc.
Câu 7. Hành động hợp lý nhất lúc này là: A. Gửi hợp đồng ngay B. Liên hệ tài chính ngay C. Chờ cuộc họp buổi chiều, đồng thời sắp xếp các tài liệu khác D. Hủy hợp đồng (Đáp án: C)
“Đọc giỏi không phải là dịch nhanh. Đọc giỏi là đọc xong biết mình phải làm gì.”
AI làm? LÀM GÌ? KHI NÀO? Không cần dịch mọi từ nếu câu hỏi chỉ cần xác định hành động.
| 尽量 | cố gắng / trong khả năng có thể → thường là “tốt nhất hãy…” |
| 暂时 | tạm thời, chưa phải quyết định cuối cùng |
| 稍后 | một lúc sau / lát nữa |
| 先……再…… | làm A trước, rồi mới làm B |
| 另行通知 | nếu có thay đổi sẽ thông báo riêng/sau |
| 方便的话 | nếu thuận tiện / nếu bạn có thể |
“可以” + “不过/就是/还需要……” thường có nghĩa: ĐƯỢC VỀ HƯỚNG, CHƯA ĐƯỢC VỀ MỨC ĐỘ HOÀN THIỆN.
ACTION + OBJECT + DEADLINE = cần làm gì + với cái gì + trước khi nào. Gặp 稍后 / 暂时 / 先… hãy đánh dấu lại — đó là tín hiệu trạng thái công việc: ĐÃ XONG → ĐANG CHỜ → CHƯA ĐƯỢC LÀM → CÓ THỂ LÀM TRƯỚC.
| 麻烦你 / 拜托你 | Phiền bạn… / nhờ bạn… |
| 辛苦了 | Vất vả cho bạn rồi |
| 尽快 | Sớm nhất có thể |
| 暂时 | Tạm thời… |
| 稍后 / 之后 | Lát nữa / sau đó… |
| 先……再…… | Trước tiên… rồi… |
| 另行通知 | Sẽ thông báo riêng nếu có thay đổi |
| 有问题随时联系 | Có vấn đề cứ liên hệ |
| 我确认一下 | Để tôi xác nhận lại |
| 方便的话 | Nếu thuận tiện thì… |
Thử ngay hôm nay: khi gặp một tin nhắn/email tiếng Trung, gạch dưới 3 thứ — VIỆC PHẢI LÀM, THỜI HẠN, VIỆC CHƯA CẦN LÀM. Bạn đang đọc tiếng Trung theo cách của người đi làm.
Nếu bạn muốn luyện kỹ năng đọc hiểu bài bản hơn với giáo viên đồng hành, Onchinese có chương trình Phát triển kỹ năng đọc (CN017) dành riêng cho bạn.