Nâng cao kỹ năng giao tiếp
15 phút hôm nay của bạn — mỗi ngày một tình huống, mỗi ngày thêm một cách nói.
15 phút hôm nay của bạn — mỗi ngày một tình huống, mỗi ngày thêm một cách nói.
Tình huống mở đầu: Bạn hẹn một người bạn Trung Quốc lúc 14:00 nhưng 14:15 mới đến. Người ấy đã chờ bạn. Bạn sẽ nói gì? Đừng vội nhìn đáp án — hãy tự nói thành tiếng một câu tiếng Trung trước.
不好意思 (bù hǎoyìsi) thường dùng rất linh hoạt trong những tình huống gây chút bất tiện hoặc ngại ngùng trong giao tiếp hằng ngày — khi đến muộn, làm phiền, chen lời hoặc khiến người khác phải chờ. 对不起 (duìbuqǐ) thường thể hiện lời xin lỗi trực tiếp hơn; 抱歉 (bàoqiàn) có sắc thái trang trọng hơn.
Cụm 让你久等了 có ý “để bạn chờ lâu”. Điểm hay là người nói không chỉ nói “tôi đến muộn”, mà còn thừa nhận sự bất tiện mà người kia đã phải chịu.
Đừng chỉ học một câu. Hãy ghép thêm nguyên nhân hoặc lời hứa để câu trả lời gần với giao tiếp thật:
不好意思,我迟到了。
Bù hǎoyìsi, wǒ chídào le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.不好意思,我来晚了。路上有点堵车。
Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le. Lùshàng yǒudiǎn dǔchē.
Xin lỗi, tôi đến muộn. Đường hơi tắc.真不好意思,让你久等了。
Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le.
Thật ngại quá, đã để bạn chờ lâu.不好意思,让您久等了。下次我会早点儿出发。
Bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le. Xià cì wǒ huì zǎodiǎnr chūfā.
Xin lỗi vì đã để anh/chị chờ lâu. Lần sau tôi sẽ đi sớm hơn.
| Mức 1 · Cơ bản | Mức 2 · Tự nhiên hơn | Mức 3 · Lịch sự hơn |
|---|---|---|
| 对不起,我来晚了。 Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. Xin lỗi, tôi đến muộn. |
不好意思,让你久等了。 Bù hǎoyìsi, ràng nǐ jiǔ děng le. Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu. |
真不好意思,让您久等了。 Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nín jiǔ děng le. Thật ngại quá, đã để anh/chị/thầy/cô phải chờ lâu. |
Câu nào phù hợp nhất khi nói với người lớn tuổi/đối tác?
A. 对不起,我来晚了。 B. 真不好意思,让您久等了。 C. 我迟到了。
Từ nào nhấn mạnh việc “để người khác chờ lâu”?
A. 久等 B. 迟到 C. 来晚
“不好意思” có thể dùng trong tình huống nào?
A. Đến muộn B. Làm phiền người khác C. Cả A và B
Đáp án: 1–B, 2–A, 3–C
Hãy tự nói ít nhất 2 câu tiếng Trung cho mỗi tình huống, thay đổi cách xưng hô và mức độ lịch sự: (A) đến muộn 10 phút khi gặp bạn thân; (B) đến muộn một cuộc họp với đồng nghiệp; (C) đến muộn khi gặp giáo viên/người lớn tuổi hoặc đối tác.
不好意思,打扰你了。
Bù hǎoyìsi, dǎrǎo nǐ le. — Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.不好意思,打断你了。
Bù hǎoyìsi, dǎduàn nǐ le. — Xin lỗi vì đã ngắt lời bạn.不好意思,让你等这么久。
Bù hǎoyìsi, ràng nǐ děng zhème jiǔ. — Xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu như vậy.
Thử thách 15 phút hôm nay: đừng chỉ đọc — hãy đứng lên, nói 4 câu xin lỗi thành tiếng, ghi âm lại và nghe lại một lần. Sau đó tự tạo một tình huống mới và nói một câu tiếng Trung phù hợp. 15 phút mỗi ngày không thay thế khóa học, nhưng 15 phút đều đặn có thể biến kiến thức đã học thành phản xạ sử dụng.
Trong Thư viện Onchinese, các bài liên quan sẽ được cập nhật dần — 不好意思 dùng khi nào, phân biệt 对不起/抱歉/不好意思, cách nói lịch sự với người lớn tuổi và đối tác. Hãy quay lại thường xuyên để không bỏ lỡ những bài luyện ngắn mới.
Mỗi ngày một tình huống. Mỗi ngày thêm một cách nói. Mỗi ngày tiến bộ một chút. Nếu bạn muốn luyện giao tiếp bài bản hơn với giáo viên đồng hành, Onchinese có lộ trình phù hợp với bạn.