Cá nhân SKU: CN006

Giao tiếp cơ bản 2

Bạn đã có nền tảng ngữ âm Pinyin và biết cách chào hỏi, mua sắm cơ bản nhưng vẫn cảm thấy hụt hơi khi cuộc hội thoại kéo dài? Khóa Giao tiếp cơ bản 2 giúp nâng cấp phản xạ, mở rộng vốn từ và xử lý tự tin hơn các tình huống đời sống, công sở, khách sạn, du lịch và giao tiếp xã hội.

Trình độ Sau Giao tiếp cơ bản 1 / tương đương HSK 2
Thời lượng 20 buổi
Hình thức Online / 1-1 / Nhóm nhỏ
Lịch học 3 buổi/tuần
Kết quả đầu ra

Bạn sẽ học được gì?

01Nắm chắc từ vựng và ngữ pháp theo chủ đề.
02Luyện nghe, nói, đọc, viết theo từng mục tiêu.
03Có bài tập và quiz sau mỗi buổi học.
04Biết mình đang tiến bộ ở đâu qua dashboard.
Nội dung khóa học

Lộ trình học

Giai đoạn 1 Đánh giá trình độ và xếp lộ trình

Kiểm tra đầu vào, mục tiêu học và lịch rảnh để ghép giáo viên phù hợp.

Giai đoạn 2 Học nền tảng theo chủ đề

Từ vựng, mẫu câu, phát âm, bài tập và thực hành giao tiếp.

Giai đoạn 3 Luyện tập có phản hồi

Giáo viên chấm bài, điểm danh, gửi recap và giao nhiệm vụ sau buổi học.

Giai đoạn 4 Đo tiến độ và nâng level

Học viên xem lịch, bài tập, quiz và kết quả ngay trong dashboard.

Tên chương trình

Nâng cấp & Phản xạ: Khóa Học Tiếng Trung Giao tiếp Đời sống & Công sở Nâng cao

Mô tả ngắn

Bạn đã có nền tảng ngữ âm Pinyin và biết cách chào hỏi, mua sắm cơ bản nhưng vẫn cảm thấy “hụt hơi” khi cuộc hội thoại kéo dài? Bạn muốn chủ động bày tỏ quan điểm cá nhân, thảo luận sâu hơn về công việc, biết cách ứng biến khi đi du lịch, đi khám bệnh hoặc giải quyết các sự cố phát sinh trong đời sống mà không cần phụ thuộc vào app dịch?

Khóa học ngắn hạn Tiếng Trung Giao Tiếp Cơ Bản 2 chính là nấc thang tiếp theo dành cho bạn. Trên tiền đề những kiến thức cốt lõi đã có, khóa học này tập trung tối ưu hóa tư duy phản xạ, nâng cấp vốn cấu trúc ngữ pháp biểu đạt cảm xúc và mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu.

Sau khóa học, học viên có thể tự tin làm chủ thêm 300+ từ vựng90+ cấu trúc ngữ pháp/mẫu câu mở rộng. Bạn không chỉ dừng lại ở việc “sinh tồn” mà đã có thể tự tin kết nối bạn bè, thảo luận lịch trình công việc phức tạp, xử lý sự cố khách sạn/nhà hàng, chia sẻ về tính cách, tâm trạng cá nhân và nâng cao hiệu suất làm việc trong môi trường văn phòng.

Đối tượng phù hợp

  • Học viên đã hoàn thành khóa Giao tiếp Cơ bản 1 hoặc có trình độ tương đương, nắm vững Pinyin và khoảng 250 từ vựng cơ bản.
  • Người muốn nâng cấp kỹ năng nghe nói từ những câu đơn rời rạc sang khả năng nói thành đoạn văn dài, diễn đạt lưu loát ý chí và cảm xúc cá nhân.
  • Nhân sự văn phòng muốn làm chủ các tình huống giao tiếp phức tạp hơn với sếp, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.

Mục tiêu đầu ra

Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể:

Nhóm kỹ năng Mục tiêu đạt được
Ngữ điệu & Phản xạ Triệt tiêu hoàn toàn lỗi nói ngắt ngữ, nâng cao độ tự nhiên trong ngữ điệu, biết cách nhấn nhá và bộc lộ cảm xúc thông qua các thán từ, trợ từ ngữ khí nâng cao.
Vốn từ vựng Nắm vững và ứng dụng thành thục thêm 300+ từ vựng thuộc các chủ đề: trạng thái cảm xúc, đặc điểm tính cách, đời sống sinh viên, đặt phòng và sự cố khách sạn, phỏng vấn/xin việc, an ủi/động viên.
Kỹ năng Nghe Nghe hiểu được các đoạn hội thoại dài từ 6-8 câu, bắt được từ khóa chính ngay cả khi người bản xứ nói với tốc độ thông thường và có sử dụng khẩu ngữ đời sống.
Kỹ năng Nói & Phản xạ Chủ động liên kết các câu đơn bằng hệ thống liên từ phức hợp; tự tin thuyết trình hoặc tranh luận về một chủ đề quen thuộc liên tục từ 3-5 phút.
Chữ Hán & Soạn thảo Thành thạo gõ các đoạn văn dài, email công việc cơ bản, viết review/nhận xét hoặc nhắn tin trao đổi công việc linh hoạt trên điện thoại/máy tính.

Thông tin khóa học

Trình độ đầu vào Đã học qua Giao tiếp 1 hoặc pass bài test đầu vào tương đương HSK 2 (Nghe – Nói).
Thời lượng 20 buổi
Thời gian học 3 buổi/tuần
Thời lượng mỗi buổi 50 phút
Hình thức học Online / 1-1 / Nhóm nhỏ
Sĩ số lớp 1-1 hoặc 5-8 học viên/lớp
Giáo trình Slide bài giảng thiết kế trực quan chuyên sâu, bám sát hệ thống 10 bài học nâng cao.
Kiểm tra đầu vào Miễn phí, đánh giá trực tiếp khẩu hình và phản xạ phản ứng.
Kiểm tra cuối khóa Có bài đánh giá và buổi thực hành thuyết trình cuối khóa.
Học phí Liên hệ tư vấn

Nội dung chương trình học

Module Nội dung đào tạo Kết quả đạt được
Module 1: Thế giới Nội tâm & Kết nối Xã hội
Buổi 1-8
Các mốc thời gian, trạng thái hẹn hò (有空, 有事, 周末); từ vựng tâm trạng, cảm xúc (生气, 失望, 焦虑); bộ từ mô tả tính cách (开朗, 活泼, 细心); nghệ thuật thấu cảm, xoa dịu, cổ vũ người khác (安慰, 鼓励). Học viên chủ động lên lịch hẹn, rủ rê đối tác/bạn bè; gọi tên và diễn đạt sâu sắc cảm xúc cá nhân; nhận diện tính cách người đối diện và biết cách an ủi, truyền năng lượng tích cực bằng tiếng Trung khi người khác gặp sự cố.
Module 2: Phát triển Ngôn ngữ & Đời sống Học đường
Buổi 9-14
Đánh giá độ khó ngoại ngữ (复杂, 记不住); kỹ năng tự học và kiên trì (坚持, 认真); thủ tục hành chính đời sống sinh viên (入学手续, 宿舍); quản lý tài chính và xử lý khủng hoảng chi phí cuối tháng (学费, 房租, 手头有点紧). Nắm vững phương pháp và cấu trúc khuyên nhủ để cùng thảo luận về tư duy học ngoại ngữ; tự tin làm chủ cuộc sống tự lập như thuê nhà, đóng học phí, ứng biến khi kẹt tiền hoặc cần mượn tiền.
Module 3: Sinh tồn Công sở & Quản trị Nhân sự
Buổi 15-18
Quy trình hành chính nhân sự văn phòng: xin nghỉ phép vì lý do cá nhân (请假, 看病, 生孩子), thủ tục từ chức và từ biệt môi trường cũ (辞职, 工资, 福利); quản lý mạng lưới quan hệ xã hội phức tạp (关系, 伙伴, 前任). Tự tin đàm phán lý do xin nghỉ phép thuyết phục sếp, xử lý quy trình bàn giao nghỉ việc văn minh; làm chủ kỹ năng thiết lập mạng lưới liên kết xã hội và giữ tương tác chuyên nghiệp với đồng nghiệp, đối tác kinh doanh.
Module 4: Thích ứng Môi trường & Giao thương Dịch vụ
Buổi 19-20
Từ vựng thời tiết nâng cao (下雪, 预报, 风暴, 打雷); cấu trúc giả thiết khẩn cấp (如果…就…); quy trình lưu trú khách sạn (预订, 豪华套房), kỹ năng phản hồi sự cố phòng ốc và thủ tục trả phòng (退房). Làm chủ kỹ năng đọc hiểu dự báo thời tiết để bảo vệ an toàn và linh hoạt đổi lịch trình; tự tin xử lý trọn gói thủ tục dịch vụ tại khách sạn: đặt phòng, check-in, đổi phòng do sự cố, đòi thêm đồ dùng và check-out.

Lộ trình học chi tiết theo buổi

Buổi Chủ đề Nội dung chính
Buổi 1 Bài 11 (P1): Lên lịch hẹn hò Luyện nhóm từ hẹn hò (rảnh 有空, bận 有事, cuối tuần 周末) và phản xạ hỏi lịch trống, rủ rê bạn bè đi chơi, đi ăn quán Pháp.
Buổi 2 Bài 11 (P2): Đón rước & Gặp gỡ Ứng dụng từ đón 接, nghe nói phim hay 精彩 và đóng vai thực hành lên kế hoạch chi tiết về thời gian, địa điểm rủ bạn đi xem phim.
Buổi 3 Bài 12 (P1): Tâm trạng & Cảm xúc Học nhóm từ tâm trạng (tức giận 生气, làm hỏng/làm mất 弄/丢, phiền muộn 烦, tồi tệ 糟) và cách tự bộc lộ cảm xúc khi gặp chuyện xui xẻo.
Buổi 4 Bài 12 (P2): Giải tỏa áp lực Vận dụng cấu trúc mức độ cực hạn 累死了 và đóng vai chia sẻ nguyên nhân căng thẳng công sở/thi cử, vượt qua sự ngại ngùng, xấu hổ.
Buổi 5 Bài 13 (P1): Nhận diện tính cách Khai phá từ vựng đặc điểm tính cách (cởi mở 开朗, hoạt bát 活泼, thú vị 有趣) và mẫu câu hỏi đáp mẫu người lý tưởng 是一个怎么样的人.
Buổi 6 Bài 13 (P2): Đánh giá Ưu – Nhược điểm Dùng cấu trúc song song 又…又… để khen ngợi tính cách thông minh/tỉ mỉ hoặc phản biện về việc cáu kỉnh 发脾气, lươn lẹo 狡猾.
Buổi 7 Bài 14 (P1): Chia sẻ & Thấu cảm Học nhóm từ tình huống buồn lòng (xảy ra chuyện 出事, đau lòng 伤心, buồn 难过) và thực hành hỏi thăm, khơi gợi chia sẻ 你怎么了.
Buổi 8 Bài 14 (P2): An ủi & Động viên Thuộc lòng cẩm nang xoa dịu: 不要太伤心, 我会陪你, 别害怕,试试吧 và luyện cổ vũ người khác không bỏ cuộc.
Buổi 9 Bài 15 (P1): Khó khăn khi học ngoại ngữ Học nhóm từ đánh giá (phức tạp 复杂, nhớ không nổi 记不住, cho rằng 认为) và thảo luận khía cạnh khó nhất giữa nghe hiểu, nói và viết chữ Hán.
Buổi 10 Bài 15 (P2): Bí quyết làm chủ ngôn ngữ Vận dụng cấu trúc khuyên nhủ 应该, chăm chỉ 认真, kiên trì 坚持 và đóng vai tư vấn mẹo tăng tốc phản xạ nghe nói, gõ chữ Hán.
Buổi 11 Bài 16 (P1): Thủ tục xin nghỉ phép Thuộc từ vựng nhân sự (xin nghỉ 请假, bị ốm 生病, đi khám 看病) và đóng vai trình bày lý do thuyết phục để xin sếp duyệt đơn.
Buổi 12 Bài 16 (P2): Quy trình xin nghỉ việc Ứng dụng nhóm từ từ chức 辞职, tiền lương 工资, phúc lợi 福利, thích nghi 适应 và đàm phán trực tiếp với sếp khi muốn thay đổi môi trường làm việc.
Buổi 13 Bài 17 (P1): Đời sống sinh viên Học bộ từ học đường (thủ tục nhập học 入学手续, ký túc xá 宿舍, tốt nghiệp 毕业) và thực hành hỏi đáp về cuộc sống xa nhà.
Buổi 14 Bài 17 (P2): Khủng hoảng chi phí Sử dụng cụm từ 手头有点紧, 房租, 交学费, 借钱 và xử lý tình huống khẩn cấp khi hết tiền vào cuối tháng.
Buổi 15 Bài 18 (P1): Xác lập quan hệ xã hội Thuộc nhóm từ bản chất quan hệ (密切, 认识, 伙伴, 熟) và phản xạ hỏi đáp về mối quan hệ giữa các đối tượng.
Buổi 16 Bài 18 (P2): Duy trì mạng lưới kết nối Dùng phó từ tần suất 偶尔 và đóng vai trò chuyện về việc giữ liên lạc 保持联系 sau tốt nghiệp hoặc hóa giải mâu thuẫn 矛盾 bạn bè.
Buổi 17 Bài 19 (P1): Đọc hiểu dự báo thời tiết Làm chủ từ vựng thời tiết (下雨, 下雪, 晒, 预报) và thực hành nghe hiểu bản tin thời tiết để chuẩn bị ô dù, trang phục.
Buổi 18 Bài 19 (P2): Ứng biến với thiên tai Vận dụng cấu trúc giả thiết 如果…就… và từ cảnh báo 千万别 để xử lý hủy lịch trình khi trời mưa bão, sấm chớp nguy hiểm.
Buổi 19 Bài 20 (P1): Đặt phòng Khách sạn Học bộ từ dịch vụ (预订, 双人房, 豪华套房) và thực hành thủ tục check-in, cung cấp họ tên, số điện thoại, CCCD/hộ chiếu.
Buổi 20 Bài 20 (P2): Xử lý Sự cố & Trả phòng Đóng vai Khách hàng – Lễ tân, dùng 麻烦你… để giải quyết phòng ồn, tivi hỏng, mất 房卡, giặt là và làm thủ tục 退房.

Phương pháp đào tạo

Tiếp tục phát huy tinh thần “Học nhanh – Ứng dụng ngay – Ngôn ngữ để sinh tồn và phát triển”, phương pháp đào tạo tại Khóa 2 được nâng cấp mạnh mẽ về tính tương tác.

  • Mô hình phản xạ 3s.
  • Mô hình 80/20 – Định luật tối ưu hóa thực hành.
  • Lấy giao tiếp làm trung tâm.
  • Nhập vai đa chiều.
  • Ứng dụng công nghệ vào giảng dạy.
  • Thuyết trình tư duy.

Giáo viên phụ trách

Giáo viên: Cô/Thầy học viên đăng ký trên hệ thống.

  • Trình độ chuyên môn: Đạt chứng chỉ HSK 6 hoặc tốt nghiệp Thạc sĩ/Cử nhân xuất sắc chuyên ngành Biên – Phiên dịch tiếng Trung.
  • Kinh nghiệm: Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm thực chiến trong việc đào tạo tiếng Trung giao tiếp doanh nghiệp hoặc tiếng Trung thương mại.
  • Kỹ năng đặc biệt: Có khả năng bao quát lớp tốt, nhạy bén trong việc phát hiện và chỉnh sửa ngay lập tức các lỗi sai về tư duy dùng từ ngữ của học viên.

Học viên nhận được gì sau khóa học?

  • Tài liệu học tập theo từng buổi.
  • Sổ tay bỏ túi chứa 300+ từ vựng và 90+ cấu trúc giao tiếp nâng cao.
  • File âm thanh luyện nghe độc quyền với nhiều chất giọng để tăng độ nhạy bén cho tai.
  • Bảng nhận xét chi tiết (Nhật ký học tập) về ưu – nhược điểm trong phát âm và phản xạ sau mỗi module.
  • Bài kiểm tra cuối khóa.
  • Tư vấn lộ trình cá nhân hóa tiếp theo: Tiếng Trung giao tiếp cơ bản 3, Luyện thi HSK 3-4, Tiếng Trung Thương mại Chuyên sâu hoặc các lớp chuyên đề theo yêu cầu.

Cam kết hỗ trợ

  • Kiểm tra trình độ đầu vào miễn phí.
  • Tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.
  • Hỗ trợ học viên trong quá trình học.
  • Theo dõi tiến độ sau từng giai đoạn.
  • Có phương án học bù/đổi lịch theo quy định của trung tâm.

Đăng ký tư vấn

CTA chính: Đăng ký tư vấn lộ trình học.

Để lại thông tin để được tư vấn khóa học phù hợp nhất với mục tiêu của bạn.

Quy trình sau khi đăng ký

Từ thanh toán đến buổi học đầu tiên

1Chọn khóa học

Học viên thêm khóa vào giỏ hoặc đi thẳng tới checkout.

2Thanh toán học phí

Hệ thống ghi nhận đơn hàng và trạng thái thanh toán.

3Tự động ghi danh

Khi đơn hàng hoàn tất, khóa học nhảy vào dashboard học viên.

4Đặt lịch và học

Học viên chọn slot, nhận link Meet, xem bài tập và recap.

Câu hỏi thường gặp

Trước khi bắt đầu

Có được học thử không?

Có. Bạn có thể đặt lịch tư vấn hoặc học thử để trung tâm xác định trình độ.

Có thể đổi lịch học không?

Có. Việc đổi lịch được xử lý qua dashboard và xác nhận bởi giáo viên/trung tâm.

Học viên xem bài tập ở đâu?

Sau khi đăng nhập, học viên xem lịch học, bài tập, quiz và recap trong dashboard OnChinese.

Học phí 1.000 
Đăng ký