Nội dung khóa học
Lộ trình học
Giai đoạn 1
Đánh giá trình độ và xếp lộ trình
Kiểm tra đầu vào, mục tiêu học và lịch rảnh để ghép giáo viên phù hợp.
Giai đoạn 2
Học nền tảng theo chủ đề
Từ vựng, mẫu câu, phát âm, bài tập và thực hành giao tiếp.
Giai đoạn 3
Luyện tập có phản hồi
Giáo viên chấm bài, điểm danh, gửi recap và giao nhiệm vụ sau buổi học.
Giai đoạn 4
Đo tiến độ và nâng level
Học viên xem lịch, bài tập, quiz và kết quả ngay trong dashboard.
1. Tên chương trình Tiếng Trung giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
2. Mô tả ngắn
Khóa học dành cho học viên chưa từng học tiếng Trung hoặc đã học nhưng mất gốc, giúp xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng, mẫu câu và phản xạ giao tiếp cơ bản trong đời sống hằng ngày.
Sau khóa học, học viên có thể tự tin chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi đáp thông tin cá nhân, giao tiếp trong các tình huống quen thuộc như mua sắm, gọi món, hỏi đường, đặt lịch và trao đổi công việc đơn giản.
3. Đối tượng phù hợp
- Người mới bắt đầu học tiếng Trung từ con số 0
- Học viên bị mất gốc, muốn học lại bài bản từ đầu
- Người đi làm cần giao tiếp tiếng Trung cơ bản
- Học sinh, sinh viên muốn có nền tảng trước khi học HSK
- Người chuẩn bị đi du học, xuất khẩu lao động hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc
4. Mục tiêu đầu ra
Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể:
| Nhóm kỹ năng | Mục tiêu đạt được |
|---|---|
| Phát âm | Nắm được hệ thống Pinyin, thanh mẫu, vận mẫu và 4 thanh điệu cơ bản |
| Từ vựng | Ghi nhớ khoảng 300–500 từ vựng thông dụng |
| Giao tiếp | Tự tin giao tiếp trong các tình huống cơ bản hằng ngày |
| Ngữ pháp | Hiểu và sử dụng được các mẫu câu nền tảng |
| Nghe – nói | Nghe hiểu câu ngắn, phản hồi được các hội thoại đơn giản |
| Định hướng học tiếp | Có nền tảng để học tiếp HSK 1–2 hoặc giao tiếp nâng cao |
5. Thông tin khóa học
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Trình độ đầu vào | Không yêu cầu nền tảng |
| Thời lượng | 24 buổi |
| Thời gian học | 2–3 buổi/tuần |
| Thời lượng mỗi buổi | 50 phút |
| Hình thức học | Online / 1-1 / Nhóm nhỏ |
| Sĩ số lớp | 1-1 hoặc 5–8 học viên/lớp |
| Giáo trình | Giáo trình nội bộ kết hợp tài liệu HSK cơ bản |
| Kiểm tra đầu vào | Miễn phí |
| Kiểm tra cuối khóa | Có bài đánh giá cuối khóa |
| Học phí | Liên hệ tư vấn |
6. Nội dung chương trình học
| Module | Nội dung đào tạo | Kết quả đạt được |
|---|---|---|
| Module 1: Làm quen với tiếng Trung | Giới thiệu tiếng Trung, hệ thống chữ Hán, Pinyin, thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu | Học viên đọc được Pinyin cơ bản và hiểu cách phát âm tiếng Trung |
| Module 2: Phát âm chuẩn nền tảng | Luyện phát âm, sửa lỗi thanh điệu, luyện nghe – nhắc lại theo mẫu | Học viên phát âm đúng hơn, giảm lỗi sai phổ biến khi nói |
| Module 3: Chào hỏi và giới thiệu bản thân | Chào hỏi, hỏi tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp, sở thích | Học viên có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung |
| Module 4: Giao tiếp đời sống hằng ngày | Hỏi đường, mua sắm, gọi món, hỏi giá, nói thời gian, đặt lịch | Học viên dùng được tiếng Trung trong tình huống quen thuộc |
| Module 5: Ngữ pháp cơ bản | Câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu có “是”, “有”, lượng từ, số đếm | Học viên nắm được cấu trúc câu cơ bản |
| Module 6: Luyện phản xạ hội thoại | Thực hành hội thoại theo tình huống, đóng vai, sửa lỗi trực tiếp | Học viên phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp |
| Module 7: Ôn tập và kiểm tra cuối khóa | Tổng ôn từ vựng, mẫu câu, bài nghe – nói – đọc cơ bản | Đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học tiếp |
7. Lộ trình học chi tiết theo buổi
| Buổi | Chủ đề | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Buổi 1 | Nhập môn tiếng Trung | Làm quen tiếng Trung, Pinyin, thanh điệu |
| Buổi 2 | Thanh mẫu – vận mẫu | Luyện phát âm cơ bản |
| Buổi 3 | Thanh điệu và quy tắc đọc | Sửa lỗi phát âm thường gặp |
| Buổi 4 | Chào hỏi cơ bản | Xin chào, tạm biệt, cảm ơn, xin lỗi |
| Buổi 5 | Giới thiệu bản thân | Tên, tuổi, quốc tịch, nghề nghiệp |
| Buổi 6 | Hỏi đáp thông tin cá nhân | Bạn là ai, bạn làm gì, bạn ở đâu |
| Buổi 7 | Gia đình và bạn bè | Từ vựng về gia đình, quan hệ |
| Buổi 8 | Số đếm và ngày tháng | Số, ngày, tháng, giờ |
| Buổi 9 | Mua sắm cơ bản | Hỏi giá, mặc cả, thanh toán |
| Buổi 10 | Ăn uống – gọi món | Gọi món, gọi đồ uống, yêu cầu phục vụ |
| Buổi 11 | Hỏi đường | Hỏi vị trí, phương hướng, phương tiện |
| Buổi 12 | Ôn tập giữa khóa | Kiểm tra phát âm, từ vựng, hội thoại |
| Buổi 13 | Ngữ pháp câu cơ bản | Câu khẳng định, phủ định, nghi vấn |
| Buổi 14 | Cấu trúc “是” và “有” | Luyện đặt câu thông dụng |
| Buổi 15 | Sở thích và thói quen | Nói về việc thích/không thích |
| Buổi 16 | Công việc và học tập | Từ vựng văn phòng, trường học |
| Buổi 17 | Đặt lịch và hẹn gặp | Sắp xếp thời gian, xác nhận lịch |
| Buổi 18 | Giao tiếp qua điện thoại | Mẫu câu gọi điện, nhắn tin cơ bản |
| Buổi 19 | Tình huống tại trung tâm/lớp học | Hỏi bài, xin nghỉ, trao đổi với giáo viên |
| Buổi 20 | Tình huống công việc đơn giản | Trao đổi thông tin, xác nhận yêu cầu |
| Buổi 21 | Luyện nghe hội thoại ngắn | Nghe hiểu câu đơn giản |
| Buổi 22 | Luyện nói theo chủ đề | Thực hành hội thoại theo cặp |
| Buổi 23 | Tổng ôn cuối khóa | Ôn toàn bộ từ vựng, mẫu câu, phát âm |
| Buổi 24 | Kiểm tra cuối khóa | Đánh giá nghe – nói – đọc cơ bản |
8. Phương pháp đào tạo
Khóa học kết hợp giữa học nền tảng và thực hành giao tiếp thực tế. Học viên không chỉ học từ vựng, ngữ pháp mà còn được luyện phản xạ nói thông qua tình huống, hội thoại mẫu và hoạt động tương tác với giáo viên.
Phương pháp chính:
- Học phát âm theo chuẩn Pinyin từ đầu
- Luyện nghe – nhắc lại – phản xạ theo tình huống
- Thực hành hội thoại theo cặp hoặc nhóm nhỏ
- Sửa lỗi phát âm và lỗi dùng câu trực tiếp
- Có bài tập sau mỗi buổi học
- Kiểm tra định kỳ để theo dõi tiến độ
9. Giáo viên phụ trách
Giáo viên: Cô/Thầy [Tên giáo viên]
Thông tin demo:
- Có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Trung cho người mới bắt đầu
- Chuyên đào tạo giao tiếp cơ bản, HSK sơ cấp và tiếng Trung ứng dụng
- Phong cách giảng dạy dễ hiểu, kiên nhẫn, tập trung sửa lỗi phát âm
- Theo sát tiến độ từng học viên trong quá trình học
10. Học viên nhận được gì sau khóa học?
- Tài liệu học tập theo từng buổi
- File từ vựng và mẫu câu thực hành
- Bài tập luyện nghe – nói – đọc cơ bản
- Nhận xét tiến độ từ giáo viên
- Bài kiểm tra cuối khóa
- Tư vấn lộ trình học tiếp phù hợp: HSK 1–2, giao tiếp nâng cao hoặc lớp 1-1
11. Cam kết hỗ trợ
- Kiểm tra trình độ đầu vào miễn phí
- Tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân
- Hỗ trợ học viên trong quá trình học
- Theo dõi tiến độ sau từng giai đoạn
- Có phương án học bù/đổi lịch theo quy định của trung tâm

